maternity hospital

/mə'tə:niti'hɔspitl/
Học thuật
Thân thiện
maternity hospital

A new mother holds her baby in the maternity hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hộ sinh, bệnh viện phụ sản: Một cơ sở y tế chuyên biệt cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ y tế cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai, trong quá trình sinh nở ngay sau khi sinh. Đây cũng nơi chăm sóc trẻ sơ sinh trong những ngày đầu đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was admitted to the maternity hospital two days before her due date. ( ấy được nhập vào nhà hộ sinh hai ngày trước ngày dự sinh.)
    • The new maternity hospital in the city is equipped with modern facilities. (Bệnh viện phụ sản mới trong thành phố được trang bị cơ sở vật chất hiện đại.)
    • After the birth, both mother and baby stayed at the maternity hospital for three days. (Sau khi sinh, cả mẹ đều ở lại nhà hộ sinh ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính y tế hoặc khi chỉ rõ loại hình cơ sở y tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "bệnh viện sản" hoặc "nhà hộ sinh".
Biến thể từ gần giống
  • Maternity ward (n): Khu sản, khu hộ sinh (một khu vực chuyên biệt dành cho sản phụ trong một bệnh viện đa khoa lớn).
    • She is in the maternity ward on the third floor. ( ấy đangkhu sản trên tầng ba.)
  • Delivery room (n): Phòng sinh.
    • The doctor rushed her to the delivery room. (Bác sĩ đưa ấy nhanh vào phòng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lying-in hospital (n): Nhà hộ sinh (cách gọi , ít phổ biến hơn).
  • Birthing center (n): Trung tâm sinh sản (thường môi trường ít y tế hóa hơn, tập trung vào trải nghiệm sinh tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này.

maternity hospital

A new mother holds her baby in the maternity hospital.

danh từ
  1. nhà hộ sinh